Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bluegrass Country


noun
an area in central Kentucky noted for it bluegrass and thoroughbred horses
Syn:
Bluegrass, Bluegrass Region
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.